巨坑 cự khanh Hán Việt: cự khanh Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 坑 (khanh)Hán Việtcự khanhCấu tạo巨 + 坑 · cự + khanh nghĩa thành phần: cự + khanh Nghĩa EngCihui endocrator