巨型
cự hình
Hán Việt: cự hình · Pinyin: jù xíng
Tổng quan
khổng lồ | to lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui khổng lồ | to lớn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形狀或體型較一般龐大。如:「巨型裝置」、「巨型犬」、「恐龍是生存在中生代的巨型生物。」
Eng
- CC-CEDICT giant; enormous
- Cihui giant; enormous