巨塊 jù kuài · cự khối Hán Việt: cự khối · Pinyin: jù kuài Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 塊 (khối)Pinyinjù kuàiHán Việtcự khốiCấu tạo巨 + 塊 · cự + khối nghĩa thành phần: cự + khối