巨夫 jù fū · cự phu Hán Việt: cự phu · Pinyin: jù fū Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 夫 (phu)Pinyinjù fūHán Việtcự phuCấu tạo巨 + 夫 · cự + phu nghĩa thành phần: cự + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大汉。Tân Hoa Tự Điển 1.大汉。