巨寶 jù bǎo · cự bảo Hán Việt: cự bảo · Pinyin: jù bǎo Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 寶 (bảo)Pinyinjù bǎoHán Việtcự bảoCấu tạo巨 + 寶 · cự + bảo nghĩa thành phần: cự + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指陈宝。传说中鸡头而人身的神; 重宝。Tân Hoa Tự Điển 1.指陈宝。传说中鸡头而人身的神。 2.重宝。