巨峯 jù fēng · cự phong Hán Việt: cự phong · Pinyin: jù fēng Tổng quan Kyoho (loại nho) Cấu tạo: 巨 (cự) + 峯 (phong)Pinyinjù fēngHán Việtcự phongCấu tạo巨 + 峯 · cự + phong nghĩa thành phần: cự + phong Nghĩa ViệtCihui Kyoho (loại nho)EngCihui Kyoho (grape type)