巨工 jù gōng · cự công Hán Việt: cự công · Pinyin: jù gōng Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 工 (công)Pinyinjù gōngHán Việtcự côngCấu tạo巨 + 工 · cự + công nghĩa thành phần: cự + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巨匠﹐名师。Tân Hoa Tự Điển 1.巨匠﹐名师。EngCihui 巨工 jùgōng n. mammoth project