巨帙

jù zhì cự trật

Hán Việt: cự trật · Pinyin: jù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"巨■"; 大的书套。因以为大部头书籍的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"巨■"。 2.大的书套。因以为大部头书籍的代称。