巨幅
cự phúc
Hán Việt: cự phúc · Pinyin: jù fú
Tổng quan
cực kỳ lớn (về tranh, ảnh, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui cực kỳ lớn (về tranh, ảnh, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 巨大的畫幅。如:「展場大廳的巨幅油畫是大師最新的作品。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大幅。常用于书画等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大幅。常用于书画等。
Eng
- CC-CEDICT extremely large (of paintings, photographs etc)
- Cihui extremely large (of paintings, photographs etc)