巨廈 cự hạ Hán Việt: cự hạ Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 廈 (hạ)Hán Việtcự hạCấu tạo巨 + 廈 · cự + hạ nghĩa thành phần: cự + hạ Nghĩa EngCihui 巨廈 ùshà n. large building M:⁴zuò