巨拇 jù mǔ · cự mẫu Hán Việt: cự mẫu · Pinyin: jù mǔ Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 拇 (mẫu)Pinyinjù mǔHán Việtcự mẫuCấu tạo巨 + 拇 · cự + mẫu nghĩa thành phần: cự + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大拇指。喻指第一。Tân Hoa Tự Điển 1.大拇指。喻指第一。