巨指 jù zhǐ · cự chỉ Hán Việt: cự chỉ · Pinyin: jù zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 指 (chỉ)Pinyinjù zhǐHán Việtcự chỉCấu tạo巨 + 指 · cự + chỉ nghĩa thành phần: cự + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大拇指。Tân Hoa Tự Điển 1.大拇指。