巨掌 cự chưởng Hán Việt: cự chưởng Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 掌 (chưởng)Hán Việtcự chưởngCấu tạo巨 + 掌 · cự + chưởng nghĩa thành phần: cự + chưởng