巨搜 cự sưu Hán Việt: cự sưu Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 搜 (sưu)Hán Việtcự sưuCấu tạo巨 + 搜 · cự + sưu nghĩa thành phần: cự + sưu