巨望

jù wàng cự vọng

Hán Việt: cự vọng · Pinyin: jù wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹巨族。望﹐望族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹巨族。望﹐望族。