巨構 cự cấu Hán Việt: cự cấu Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 構 (cấu)Hán Việtcự cấuCấu tạo巨 + 構 · cự + cấu nghĩa thành phần: cự + cấu Nghĩa EngCihui 巨構 ùgòu n. great work (literary/etc.); colossal production (movie/etc.)