巨查 jù chá · cự tra Hán Việt: cự tra · Pinyin: jù chá Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 查 (tra)Pinyinjù cháHán Việtcự traCấu tạo巨 + 查 · cự + tra nghĩa thành phần: cự + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大木筏。Tân Hoa Tự Điển 1.大木筏。