巨核 cự hạch Hán Việt: cự hạch Tổng quan (sinh vật học) nhân lớn Cấu tạo: 巨 (cự) + 核 (hạch)Hán Việtcự hạchCấu tạo巨 + 核 · cự + hạch nghĩa thành phần: cự + hạch Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) nhân lớn