巨楫 cự tiếp Hán Việt: cự tiếp Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 楫 (tiếp)Hán Việtcự tiếpCấu tạo巨 + 楫 · cự + tiếp nghĩa thành phần: cự + tiếp