巨橐 jù tuó · cự thác Hán Việt: cự thác · Pinyin: jù tuó Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 橐 (thác)Pinyinjù tuóHán Việtcự thácCấu tạo巨 + 橐 · cự + thác nghĩa thành phần: cự + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代冶炼用的大型鼓风吹火装置。Tân Hoa Tự Điển 1.古代冶炼用的大型鼓风吹火装置。