巨檻 jù kǎn · cự hạm Hán Việt: cự hạm · Pinyin: jù kǎn Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 檻 (hạm)Pinyinjù kǎnHán Việtcự hạmCấu tạo巨 + 檻 · cự + hạm nghĩa thành phần: cự + hạm