鉅款
cự khoản
Hán Việt: cự khoản · Pinyin: jù kuǎn
Tổng quan
biến thể của 巨款
Nghĩa
Việt
- Cihui một khoản tiền lớn | LT:筆|笔 ón tiền lớn. cự khoản cự khoản ☆Món tiền lớn.
- Cihui biến thể của 巨款
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大筆的金錢。如:「他因冒領巨款而入獄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 数目很大的钱:一笔~。
Eng
- CC-CEDICT huge sum of money|CL:筆|笔[bi3]
- CC-CEDICT variant of 巨款[ju4 kuan3]
- Cihui huge sum of money; CL:筆|笔
- Cihui variant of 巨款