巨毋

jù wú cự vô

Hán Việt: cự vô · Pinyin: jù wú

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (vô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有巨毋霸。参见"巨毋霸"。