巨波 cự ba Hán Việt: cự ba Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 波 (ba)Hán Việtcự baCấu tạo巨 + 波 · cự + ba nghĩa thành phần: cự + ba Nghĩa EngCihui 巨波 ùbō* n. high seasjaJMdict billow|large wave