巨洞 cự đỗng Hán Việt: cự đỗng Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 洞 (đỗng)Hán Việtcự đỗngCấu tạo巨 + 洞 · cự + đỗng nghĩa thành phần: cự + đỗng Nghĩa EngCihui 巨洞 ùdòng n. giant void