巨流

jù liú cự lưu

Hán Việt: cự lưu · Pinyin: jù liú

Tổng quan

dòng chảy mạnh | LT:股

Cấu tạo: (cự) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng chảy mạnh | LT:股

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巨大的水流。比喻強大的力量或流行潮流。如:「既順應時代的巨流,又能推陳出新,才會有傑出的表現。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巨大的水流,比喻巨大的时代潮流历史~。

Eng

  • CC-CEDICT strong current|CL:股[gu3]
  • Cihui strong current; CL:股

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

細流