巨浪

jù làng cự lãng

Hán Việt: cự lãng · Pinyin: jù làng

Tổng quan

sóng lớn

Cấu tạo: (cự) + (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 很大的浪。如:「颱風來時,應防範巨浪沖毀堤防。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巨大的波浪:海啸掀起~;比喻浩大的声势:改革开放的~席卷全国。

Eng

  • Cihui 巨浪 ùlàng n. billow; surge; mountainous wave; very rough sea