巨海

jù hǎi cự hải

Hán Việt: cự hải · Pinyin: jù hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大海。《文選.班固.西都賦》:「踰崑崙,越巨海,殊方異類,至于三萬里。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大海。