巨滑 cự hoạt Hán Việt: cự hoạt Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 滑 (hoạt)Hán Việtcự hoạtCấu tạo巨 + 滑 · cự + hoạt nghĩa thành phần: cự + hoạt Nghĩa EngCihui 巨滑 jùhuá v.p. very sly/evil