巨靈

jù líng cự linh

Hán Việt: cự linh · Pinyin: jù líng

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话传说中劈开华山的河神巨灵咆哮擘两山。

Eng

  • Cihui 巨靈 ùlíng n. 1. monster spirit 2. a river-god