巨照 cự chiếu Hán Việt: cự chiếu Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 照 (chiếu)Hán Việtcự chiếuCấu tạo巨 + 照 · cự + chiếu nghĩa thành phần: cự + chiếu Nghĩa EngCihui 巨照 jùzhào n. large photo M:¹zhāng