巨爵 jù jué · cự tước Hán Việt: cự tước · Pinyin: jù jué Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 爵 (tước)Pinyinjù juéHán Việtcự tướcCấu tạo巨 + 爵 · cự + tước nghĩa thành phần: cự + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"巨雀"。