巨物 jù wù · cự vật Hán Việt: cự vật · Pinyin: jù wù Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 物 (vật)Pinyinjù wùHán Việtcự vậtCấu tạo巨 + 物 · cự + vật nghĩa thành phần: cự + vật Nghĩa EngCihui 巨物 jùwù n. huge object/body