巨獸

jù shòu cự thú

Hán Việt: cự thú · Pinyin: jù shòu

Tổng quan

sinh vật khổng lồ | động vật to lớn

Cấu tạo: (cự) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh vật khổng lồ | động vật to lớn

Eng

  • CC-CEDICT giant creature; huge animal
  • Cihui giant creature; huge animal