巨獺 jù tǎ · cự thát Hán Việt: cự thát · Pinyin: jù tǎ Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 獺 (thát)Pinyinjù tǎHán Việtcự thátCấu tạo巨 + 獺 · cự + thát nghĩa thành phần: cự + thát