巨盜

cự đạo

Hán Việt: cự đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巨盜 jùdào n. notorious bandit/villain M:ge/¹míng

ja

  • JMdict big-time robber