巨盤木 cự bàn mộc Hán Việt: cự bàn mộc Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 盤 (bàn) + 木 (mộc)Hán Việtcự bàn mộcCấu tạo巨 + 盤 + 木 · cự + bàn + mộc nghĩa thành phần: cự + bàn + mộc Nghĩa EngCihui silkwood