巨眼

jù yǎn cự nhãn

Hán Việt: cự nhãn · Pinyin: jù yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敏銳的明辨是非、洞察真偽之鑑別能力。《紅樓夢》第一回:「自為此女子必是個巨眼英豪,風塵中之知己也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉指见识多,善于鉴别~识人。

Eng

  • Cihui macrophthalmia