巨石
cự thạch
Hán Việt: cự thạch · Pinyin: jù shí
Tổng quan
tảng đá lớn | tảng đá khổng lồ | khối đá
Nghĩa
Việt
- Cihui tảng đá lớn | tảng đá khổng lồ | khối đá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 體積巨大的石頭。如:「這山上有一塊巨石,相傳是史前留下來的,吸引許多遊客前來。」
Eng
- CC-CEDICT huge rock; boulder; monolith
- Cihui huge rock; boulder; monolith
ja
- JMdict gigantic stone|megalith|massive boulder