巨禮 jù lǐ · cự lễ Hán Việt: cự lễ · Pinyin: jù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 禮 (lễ)Pinyinjù lǐHán Việtcự lễCấu tạo巨 + 禮 · cự + lễ nghĩa thành phần: cự + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝廷庆典。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷庆典。