巨積 jù jī · cự tích Hán Việt: cự tích · Pinyin: jù jī Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 積 (tích)Pinyinjù jīHán Việtcự tíchCấu tạo巨 + 積 · cự + tích nghĩa thành phần: cự + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大堆。谓物品成堆。Tân Hoa Tự Điển 1.大堆。谓物品成堆。