巨穴

cự huyệt

Hán Việt: cự huyệt

Tổng quan

(văn học) hang lớn, động, (y học) hang (ở phổi)

Cấu tạo: (cự) + (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) hang lớn, động, (y học) hang (ở phổi)