巨髒 cự tảng Hán Việt: cự tảng Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 髒 (tảng)Hán Việtcự tảngCấu tạo巨 + 髒 · cự + tảng nghĩa thành phần: cự + tảng Nghĩa EngCihui macrosplanchnla