巨腹 cự phúc Hán Việt: cự phúc Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 腹 (phúc)Hán Việtcự phúcCấu tạo巨 + 腹 · cự + phúc nghĩa thành phần: cự + phúc Nghĩa EngCihui macrosplanchnia