巨腿 cự thối Hán Việt: cự thối Tổng quan chân lớn Cấu tạo: 巨 (cự) + 腿 (thối)Hán Việtcự thốiCấu tạo巨 + 腿 · cự + thối nghĩa thành phần: cự + thối Nghĩa ViệtCihui chân lớn