巨獲 jù huò · cự hoạch Hán Việt: cự hoạch · Pinyin: jù huò Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 獲 (hoạch)Pinyinjù huòHán Việtcự hoạchCấu tạo巨 + 獲 · cự + hoạch nghĩa thành phần: cự + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法度。Tân Hoa Tự Điển 1.法度。