鉅著

jù zhù cự trứ

Hán Việt: cự trứ · Pinyin: jù zhù

Tổng quan

tác phẩm (văn học) vĩ đại

Cấu tạo: (cự) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác phẩm (văn học) vĩ đại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內容精深、影響力極大且具重要地位的大著作。如:「她打算有系統地翻譯世界文學巨著,以饗讀者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篇幅长或内容博大精深的著作。

Eng

  • CC-CEDICT monumental (literary) work
  • Cihui monumental (literary) work