巨藩 jù fān · cự phiên Hán Việt: cự phiên · Pinyin: jù fān Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 藩 (phiên)Pinyinjù fānHán Việtcự phiênCấu tạo巨 + 藩 · cự + phiên nghĩa thành phần: cự + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重要的屏障。Tân Hoa Tự Điển 1.重要的屏障。