巨虛 jù xū · cự hư Hán Việt: cự hư · Pinyin: jù xū Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 虛 (hư)Pinyinjù xūHán Việtcự hưCấu tạo巨 + 虛 · cự + hư nghĩa thành phần: cự + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即距虚。兽名; 中医针灸穴位名。Tân Hoa Tự Điển 1.即距虚。兽名。 2.中医针灸穴位名。