巨蜥
cự tích
Hán Việt: cự tích · Pinyin: jù xī
Tổng quan
thằn lằn lớn (họ Varanidae)
Nghĩa
Việt
- Cihui thằn lằn lớn (họ Varanidae)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。蜥蜴亞目巨蜥科。肉食性。頭、頸和尾部均較長,身體笨重,四肢發達。產於東半球的熱帶和亞熱帶地區。體長最大者可達三公尺餘。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爬行动物,身体长约2米,背部黑褐色,尾梢尖细,四肢强壮。生活在热带地区近水处,会游泳,能爬树,吃蛙、蛇和小鸟等。
Eng
- CC-CEDICT monitor lizards (family Varanidae)
- Cihui monitor lizards (family Varanidae)